count up
/kaʊnt əp/Động từ
- (thông tục) Đếm (đồ vật hoặc người) để cộng lại và có được tổng số tiền.(transitive) To count (things or people) so as to add up and get a sum total.He counted up the glasses, and realized there were fifteen missing.Anh ta đếm số ly và nhận ra còn thiếu mười lăm ly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “count up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish